TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

레슬러

reseulleo [ɾe̞sʰɯɭɭʌ̹] giọng máy của trình duyệt

레슬러 nghĩa là đô vật.

Nghĩa của 레슬러

Danh từ

  1. Đô vật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wrestler

Câu hỏi thường gặp

레슬러 nghĩa là gì?

레슬러 (danh từ) nghĩa là đô vật.

레슬러 đọc thế nào?

레슬러 đọc là reseulleo (romaja), IPA [ɾe̞sʰɯɭɭʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.