TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

레이다

reida [ɾe̞ida̠] giọng máy của trình duyệt

레이다 nghĩa là ra đa.

Nghĩa của 레이다

Danh từ

  1. Ra đa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ radar

Câu hỏi thường gặp

레이다 nghĩa là gì?

레이다 (danh từ) nghĩa là ra đa.

레이다 đọc thế nào?

레이다 đọc là reida (romaja), IPA [ɾe̞ida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.