레이다
reida
[ɾe̞ida̠] giọng máy của trình duyệt
레이다 nghĩa là ra đa.
Nghĩa của 레이다
Danh từ
- Ra đa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ radar
Câu hỏi thường gặp
레이다 nghĩa là gì?
레이다 (danh từ) nghĩa là ra đa.
레이다 đọc thế nào?
레이다 đọc là reida (romaja), IPA [ɾe̞ida̠].