TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

레코드

rekodeu [ɾe̞kʰo̞dɯ] giọng máy của trình duyệt

레코드 nghĩa là đĩa than, đĩa hát, bản ghi.

Nghĩa của 레코드

Danh từ

  1. Đĩa than, đĩa hát, đĩa nhạc, đĩa.
  2. Bản ghi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ record (e.g. LP); record

Câu hỏi thường gặp

레코드 nghĩa là gì?

레코드 (danh từ) nghĩa là đĩa than, đĩa hát, bản ghi.

레코드 đọc thế nào?

레코드 đọc là rekodeu (romaja), IPA [ɾe̞kʰo̞dɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.