TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

레이캬비크

tên riêng
Reikyabikeu [ɾe̞icça̠bikxɯ] giọng máy của trình duyệt

레이캬비크 nghĩa là rây-ki-a-vích, rê-ki-a-vích.

Nghĩa của 레이캬비크

Danh từ riêng

  1. Rây-ki-a-vích, rê-ki-a-vích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Reykjavík (the capital city of Iceland)

Câu hỏi thường gặp

레이캬비크 nghĩa là gì?

레이캬비크 (danh từ riêng) nghĩa là rây-ki-a-vích, rê-ki-a-vích.

레이캬비크 đọc thế nào?

레이캬비크 đọc là Reikyabikeu (romaja), IPA [ɾe̞icça̠bikxɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.