TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

레즈비언

rejeubieon [ɾe̞d͡ʑɯbiʌ̹n] giọng máy của trình duyệt

레즈비언 nghĩa là người đồng tính nữ.

Nghĩa của 레즈비언

Danh từ

  1. Người đồng tính nữ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lesbian (female homosexual)

Câu hỏi thường gặp

레즈비언 nghĩa là gì?

레즈비언 (danh từ) nghĩa là người đồng tính nữ.

레즈비언 đọc thế nào?

레즈비언 đọc là rejeubieon (romaja), IPA [ɾe̞d͡ʑɯbiʌ̹n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.