TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

렌즈

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
renjeu [ɾe̞ɲd͡ʑɯ] giọng máy của trình duyệt

렌즈 nghĩa là thấu kính.

Nghĩa của 렌즈

Danh từ

  1. Thấu kính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lens (object focusing or defocusing the light passing through it)

Câu hỏi thường gặp

렌즈 nghĩa là gì?

렌즈 (danh từ) nghĩa là thấu kính.

렌즈 đọc thế nào?

렌즈 đọc là renjeu (romaja), IPA [ɾe̞ɲd͡ʑɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.