렌즈
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
renjeu
[ɾe̞ɲd͡ʑɯ] giọng máy của trình duyệt
렌즈 nghĩa là thấu kính.
Nghĩa của 렌즈
Danh từ
- Thấu kính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lens (object focusing or defocusing the light passing through it)
Câu hỏi thường gặp
렌즈 nghĩa là gì?
렌즈 (danh từ) nghĩa là thấu kính.
렌즈 đọc thế nào?
렌즈 đọc là renjeu (romaja), IPA [ɾe̞ɲd͡ʑɯ].