로마자 nghĩa là bảng chữ cái la-tinh, chữ cái latinh, chữ latinh.
Nghĩa của 로마자
Danh từ
Bảng chữ cái La-tinh.
Chữ cái Latinh, chữ Latinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ로마字 — Roman script; the Latin alphabet; romaja (Korean romanisation)
Câu hỏi thường gặp
로마자 nghĩa là gì?
로마자 (danh từ) nghĩa là bảng chữ cái la-tinh, chữ cái latinh, chữ latinh.
로마자 đọc thế nào?
로마자 đọc là romaja (romaja), IPA [ɾo̞ma̠d͡ʑa̠].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.