Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lịch sử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
력사 nghĩa là lịch sử.
Nghĩa của 력사
Danh từ
Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
Lịch sử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ歷史 — history
Câu hỏi thường gặp
력사 nghĩa là gì?
력사 (danh từ) nghĩa là lịch sử.
력사 đọc thế nào?
력사 đọc là ryeoksa (romaja), IPA [ɾjʌ̹ks͈a̠].
Âm Hán Việt của 력사 là gì?
력사 viết bằng chữ Hán là 歷史, âm Hán Việt "lịch sử". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "lịch sử" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.