TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

련금술

ryeon'geumsul [ˈɾjɘ(ː)nɡɯmsʰuɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 鍊金術 LUYỆN KIM THUẬT 鍊 luyện·金 kim·術 thuật

Lưu ý: âm Hán Việt “luyện kim thuật” — nghĩa tiếng Việt khác: 련금술 nghĩa là thuật giả kim. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

련금술 nghĩa là thuật giả kim.

Nghĩa của 련금술

Danh từ

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Thuật giả kim.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 련금술

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 鍊金術 — alchemy (ancient chemistry)

Câu hỏi thường gặp

련금술 nghĩa là gì?

련금술 (danh từ) nghĩa là thuật giả kim.

련금술 đọc thế nào?

련금술 đọc là ryeon'geumsul (romaja), IPA [ˈɾjɘ(ː)nɡɯmsʰuɭ].

Âm Hán Việt của 련금술 là gì?

련금술 viết bằng chữ Hán là 鍊金術, âm Hán Việt "luyện kim thuật". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "luyện kim thuật" trong tiếng Việt — 련금술 nghĩa là thuật giả kim.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.