Lưu ý: âm Hán Việt “luyện tập trướng” — nghĩa tiếng Việt khác: 련습장 nghĩa là vở. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
련습장 nghĩa là vở.
Nghĩa của 련습장
Danh từ
Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
Vở.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ練習帳 — exercise book
Câu hỏi thường gặp
련습장 nghĩa là gì?
련습장 (danh từ) nghĩa là vở.
련습장 đọc thế nào?
련습장 đọc là ryeonseupjang (romaja), IPA [ɾjʌ̹nsʰɯp̚t͡ɕ͈a̠ŋ].
Âm Hán Việt của 련습장 là gì?
련습장 viết bằng chữ Hán là 練習帳, âm Hán Việt "luyện tập trướng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "luyện tập trướng" trong tiếng Việt — 련습장 nghĩa là vở.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.