TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

로고

rogo [ɾo̞ɡo̞] giọng máy của trình duyệt

로고 nghĩa là biểu trưng, lô-gô.

Nghĩa của 로고

Danh từ

  1. Biểu trưng, lô-gô, lôgô.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 로고

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ logo
  • Danh từ 勞苦 — toil; labour; travails
  • Danh từ 路鼓 — nogo drum (a traditional ritual instrument)

Câu hỏi thường gặp

로고 nghĩa là gì?

로고 (danh từ) nghĩa là biểu trưng, lô-gô.

로고 đọc thế nào?

로고 đọc là rogo (romaja), IPA [ɾo̞ɡo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.