TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

로그

rogeu [ɾo̞ɡɯ] giọng máy của trình duyệt

로그 nghĩa là đối số, lôga.

Nghĩa của 로그

Danh từ

  1. Đối số, lôga, lôgarit, lô-ga-rít.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ logarithm (for a number x, the power to which a given base number must be raised in order to obtain x); log

Câu hỏi thường gặp

로그 nghĩa là gì?

로그 (danh từ) nghĩa là đối số, lôga.

로그 đọc thế nào?

로그 đọc là rogeu (romaja), IPA [ɾo̞ɡɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.