TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

로동자

rodongja [ɾo̞do̞ŋd͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 勞動者

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

로동자 nghĩa là công nhân.

Nghĩa của 로동자

Danh từ

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Công nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 勞動者 — worker; manual laborer

Câu hỏi thường gặp

로동자 nghĩa là gì?

로동자 (danh từ) nghĩa là công nhân.

로동자 đọc thế nào?

로동자 đọc là rodongja (romaja), IPA [ɾo̞do̞ŋd͡ʑa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.