로듐
rodyum
[ɾo̞djum] giọng máy của trình duyệt
로듐 nghĩa là rođi.
Nghĩa của 로듐
Danh từ
- Rođi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rhodium
Câu hỏi thường gặp
로듐 nghĩa là gì?
로듐 (danh từ) nghĩa là rođi.
로듐 đọc thế nào?
로듐 đọc là rodyum (romaja), IPA [ɾo̞djum].