TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

로마

tên riêng
Roma [ɾo̞ma̠] giọng máy của trình duyệt

로마 nghĩa là rôma, la mã.

Nghĩa của 로마

Danh từ riêng

  1. Rôma, La Mã.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 로마

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Rome (a major city, the capital of Italy and the Italian region of Lazio, located on the Tiber River; the ancient capital of the Roman Empire); Rome (a metropolitan city of Lazio, Italy); Rome, Ancient Rome (an ancient empire based out of the city of Rome, covering vast territories in Europe, Asia and Africa; in full, Roman Empire)

Câu hỏi thường gặp

로마 nghĩa là gì?

로마 (danh từ riêng) nghĩa là rôma, la mã.

로마 đọc thế nào?

로마 đọc là Roma (romaja), IPA [ɾo̞ma̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.