TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

로맨스

romaenseu [ɾo̞mɛns͈ɯ] giọng máy của trình duyệt

로맨스 nghĩa là lãng mạn.

Nghĩa của 로맨스

Danh từ

  1. Lãng mạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ romance

Câu hỏi thường gặp

로맨스 nghĩa là gì?

로맨스 (danh từ) nghĩa là lãng mạn.

로맨스 đọc thế nào?

로맨스 đọc là romaenseu (romaja), IPA [ɾo̞mɛns͈ɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.