TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

로봇

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
robot [ɾo̞bo̞t̚] giọng máy của trình duyệt

로봇 nghĩa là người máy, rô-bốt.

Nghĩa của 로봇

Danh từ

  1. Người máy, rô-bốt, rô bốt, rôbốt, rô-bô, rô bô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ robot (intelligent mechanical being)

Câu hỏi thường gặp

로봇 nghĩa là gì?

로봇 (danh từ) nghĩa là người máy, rô-bốt.

로봇 đọc thế nào?

로봇 đọc là robot (romaja), IPA [ɾo̞bo̞t̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.