로맨틱하다
로맨틱하다 nghĩa là lãng mạn.
Nghĩa của 로맨틱하다
Tính từ
- Lãng mạn.
Cách chia của 로맨틱하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 로맨틱해요romaentikhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 로맨틱합니다romaentikhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 로맨틱해romaentikhae |
| Quá khứ — lịch sự | 로맨틱했어요romaentikhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 로맨틱했습니다romaentikhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 로맨틱하겠어요romaentikhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 로맨틱하고romaentikhago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 로맨틱하다romaentikhada |
| Quá khứ — trần thuật | 로맨틱했다romaentikhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 로맨틱합니까romaentikhamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 로맨틱해서romaentikhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 로맨틱하니까romaentikhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 로맨틱하지만romaentikhajiman |
| "Nếu…" -면 | 로맨틱하면romaentikhamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 로맨틱하기romaentikhagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ romantic
Câu hỏi thường gặp
로맨틱하다 nghĩa là gì?
로맨틱하다 (tính từ) nghĩa là lãng mạn.
로맨틱하다 đọc thế nào?
로맨틱하다 đọc là romaentikhada (romaja), IPA [ɾo̞mɛntʰikʰa̠da̠].