TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

로맨틱하다

romaentikhada [ɾo̞mɛntʰikʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

로맨틱하다 nghĩa là lãng mạn.

Nghĩa của 로맨틱하다

Tính từ

  1. Lãng mạn.

Cách chia của 로맨틱하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn로맨틱해요romaentikhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở로맨틱합니다romaentikhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi로맨틱해romaentikhae
Quá khứ — lịch sự로맨틱했어요romaentikhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng로맨틱했습니다romaentikhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-로맨틱하겠어요romaentikhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고로맨틱하고romaentikhago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký로맨틱하다romaentikhada
Quá khứ — trần thuật로맨틱했다romaentikhaetda
Câu hỏi trang trọng로맨틱합니까romaentikhamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서로맨틱해서romaentikhaeseo
"Vì…" -니까로맨틱하니까romaentikhanikka
"…nhưng" -지만로맨틱하지만romaentikhajiman
"Nếu…" -면로맨틱하면romaentikhamyeon
Danh từ hoá -기로맨틱하기romaentikhagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ romantic

Câu hỏi thường gặp

로맨틱하다 nghĩa là gì?

로맨틱하다 (tính từ) nghĩa là lãng mạn.

로맨틱하다 đọc thế nào?

로맨틱하다 đọc là romaentikhada (romaja), IPA [ɾo̞mɛntʰikʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.