TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

로켓

roket [ɾo̞kʰe̞t̚] giọng máy của trình duyệt

로켓 nghĩa là động cơ tên lửa.

Nghĩa của 로켓

Danh từ

  1. Tên lửa.
  2. Động cơ tên lửa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rocket

Câu hỏi thường gặp

로켓 nghĩa là gì?

로켓 (danh từ) nghĩa là động cơ tên lửa.

로켓 đọc thế nào?

로켓 đọc là roket (romaja), IPA [ɾo̞kʰe̞t̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.