TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

로비

robi [ɾo̞bi] giọng máy của trình duyệt

로비 nghĩa là hành lang, phòng chờ.

Nghĩa của 로비

Danh từ

  1. Hành lang, phòng chờ, phòng đợi, tiền sảnh, đại sảnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lobby (entryway or waiting area; vestibule); lobby (group of people who try to lobby)

Câu hỏi thường gặp

로비 nghĩa là gì?

로비 (danh từ) nghĩa là hành lang, phòng chờ.

로비 đọc thế nào?

로비 đọc là robi (romaja), IPA [ɾo̞bi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.