TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

로사리오

rosario [ɾo̞sʰa̠ɾio̞] giọng máy của trình duyệt

로사리오 nghĩa là mân côi.

Nghĩa của 로사리오

Danh từ

  1. Mân côi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 로사리오

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rosary

Câu hỏi thường gặp

로사리오 nghĩa là gì?

로사리오 (danh từ) nghĩa là mân côi.

로사리오 đọc thế nào?

로사리오 đọc là rosario (romaja), IPA [ɾo̞sʰa̠ɾio̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.