로씨야
tên riêng
Rossiya
[ɾo̞ɕ͈ija̠] giọng máy của trình duyệt
로씨야 nghĩa là nga, nga la tư.
Nghĩa của 로씨야
Danh từ riêng
Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm- Nga, Nga La Tư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Russia (a transcontinental country in Eastern Europe and North Asia)
Câu hỏi thường gặp
로씨야 nghĩa là gì?
로씨야 (danh từ riêng) nghĩa là nga, nga la tư.
로씨야 đọc thế nào?
로씨야 đọc là Rossiya (romaja), IPA [ɾo̞ɕ͈ija̠].