TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

로씨야족

rossiyajok giọng máy của trình duyệt

로씨야족 nghĩa là người nga.

Nghĩa của 로씨야족

Danh từ

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Người Nga.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Russian (person)

Câu hỏi thường gặp

로씨야족 nghĩa là gì?

로씨야족 (danh từ) nghĩa là người nga.

로씨야족 đọc thế nào?

로씨야족 đọc là rossiyajok (romaja).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.