Lưu ý: âm Hán Việt “lộ ngữ” — nghĩa tiếng Việt khác: 로어 nghĩa là tiếng nga. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
로어 nghĩa là tiếng nga.
Nghĩa của 로어
Danh từ
Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
Tiếng Nga.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ露語 — Russian
Câu hỏi thường gặp
로어 nghĩa là gì?
로어 (danh từ) nghĩa là tiếng nga.
로어 đọc thế nào?
로어 đọc là ro'eo (romaja), IPA [ɾo̞ʌ̹].
Âm Hán Việt của 로어 là gì?
로어 viết bằng chữ Hán là 露語, âm Hán Việt "lộ ngữ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lộ ngữ" trong tiếng Việt — 로어 nghĩa là tiếng nga.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.