TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

로조

tên riêng
Rojo [ɾo̞d͡ʑo̞] giọng máy của trình duyệt

로조 nghĩa là rô-dô.

Nghĩa của 로조

Danh từ riêng

  1. Rô-dô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Roseau (the capital city of Dominica)

Câu hỏi thường gặp

로조 nghĩa là gì?

로조 (danh từ riêng) nghĩa là rô-dô.

로조 đọc thế nào?

로조 đọc là Rojo (romaja), IPA [ɾo̞d͡ʑo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.