TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

리

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ri [ɾi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 里 LÝ

Lưu ý: âm Hán Việt “lý” — nghĩa tiếng Việt khác: 리 nghĩa là lí, lý. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

리 nghĩa là lí, lý.

Nghĩa của 리

Lượng từ

里 · LÝ
  1. Lí.

Danh từ

理 · LÝ
  1. Lý.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 리

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 리

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 理 — way, reason, sense
  • Danh từ 理 — li, the underlying ordering principle of the cosmos
  • Danh từ 里 — village; a Korean administrative division covering a small settlement and its surrounding hinterland.
  • Lượng từ 里 — li; East Asian unit of distance (traditionally around 393 metres in Korea)
  • Danh từ 厘 — a thousandth
  • Hậu tố 裏 — inside, within, inner
  • Hậu tố A verbal suffix deriving the stems of causative verbs, attaching to verb or adjective stems which end in ㄹ (l), or the irregular ㄷ (d) ~ ㄹ (l) stems. No longer productive.; A verbal suffix deriving the stems of passive verbs, attaching to verb stems which end in ㄹ (l), or the irregular ㄷ (d) ~ ㄹ (l) stems. No longer productive.
  • Hậu tố For the prospective/future suffix, see the entry at -리 (-ri).
  • Hậu tố Post-vowel and post-ㄹ (l) allomorphic form of -으리 (-euri, future/prospective suffix)

Câu hỏi thường gặp

리 nghĩa là gì?

리 (lượng từ, danh từ) nghĩa là lí, lý.

리 đọc thế nào?

리 đọc là ri (romaja), IPA [ɾi].

Âm Hán Việt của 리 là gì?

리 viết bằng chữ Hán là 里, âm Hán Việt "lý". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lý" trong tiếng Việt — 리 nghĩa là lí, lý.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.