TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

록음

rogeum [ɾo̞ɡɯm] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 錄音 LỤC ÂM 錄 lục·音 âm

Lưu ý: âm Hán Việt “lục âm” — nghĩa tiếng Việt khác: 록음 nghĩa là bản ghi, bản thu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

록음 nghĩa là bản ghi, bản thu.

Nghĩa của 록음

Danh từ

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Bản ghi, bản thu, bản thâu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 錄音 — (sound) recording

Câu hỏi thường gặp

록음 nghĩa là gì?

록음 (danh từ) nghĩa là bản ghi, bản thu.

록음 đọc thế nào?

록음 đọc là rogeum (romaja), IPA [ɾo̞ɡɯm].

Âm Hán Việt của 록음 là gì?

록음 viết bằng chữ Hán là 錄音, âm Hán Việt "lục âm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lục âm" trong tiếng Việt — 록음 nghĩa là bản ghi, bản thu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.