록음
Lưu ý: âm Hán Việt “lục âm” — nghĩa tiếng Việt khác: 록음 nghĩa là bản ghi, bản thu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
록음 nghĩa là bản ghi, bản thu.
Nghĩa của 록음
Danh từ
Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm- Bản ghi, bản thu, bản thâu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 錄音 — (sound) recording
Câu hỏi thường gặp
록음 nghĩa là gì?
록음 (danh từ) nghĩa là bản ghi, bản thu.
록음 đọc thế nào?
록음 đọc là rogeum (romaja), IPA [ɾo̞ɡɯm].
Âm Hán Việt của 록음 là gì?
록음 viết bằng chữ Hán là 錄音, âm Hán Việt "lục âm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lục âm" trong tiếng Việt — 록음 nghĩa là bản ghi, bản thu.