Lưu ý: âm Hán Việt “liệu pháp” — nghĩa tiếng Việt khác: 료법 nghĩa là điều trị. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
료법 nghĩa là điều trị.
Nghĩa của 료법
Danh từ
Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
Điều trị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ療法 — therapy
Câu hỏi thường gặp
료법 nghĩa là gì?
료법 (danh từ) nghĩa là điều trị.
료법 đọc thế nào?
료법 đọc là ryobeop (romaja), IPA [ɾjobʌ̹p̚].
Âm Hán Việt của 료법 là gì?
료법 viết bằng chữ Hán là 療法, âm Hán Việt "liệu pháp". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "liệu pháp" trong tiếng Việt — 료법 nghĩa là điều trị.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.