Lưu ý: âm Hán Việt “long” — nghĩa tiếng Việt khác: 룡 nghĩa là rồng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
룡 nghĩa là rồng.
Nghĩa của 룡
Danh từ
Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
Rồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ龍 — dragon
Câu hỏi thường gặp
룡 nghĩa là gì?
룡 (danh từ) nghĩa là rồng.
룡 đọc thế nào?
룡 đọc là ryong (romaja), IPA [ɾjoŋ].
Âm Hán Việt của 룡 là gì?
룡 viết bằng chữ Hán là 龍, âm Hán Việt "long". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "long" trong tiếng Việt — 룡 nghĩa là rồng.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.