TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

루마니아

tên riêng
Rumania [ɾuma̠nia̠] giọng máy của trình duyệt

루마니아 nghĩa là lỗ má ni, românia.

Nghĩa của 루마니아

Danh từ riêng

  1. Lỗ Má Ni, românia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Romania (a country in Europe)

Câu hỏi thường gặp

루마니아 nghĩa là gì?

루마니아 (danh từ riêng) nghĩa là lỗ má ni, românia.

루마니아 đọc thế nào?

루마니아 đọc là Rumania (romaja), IPA [ɾuma̠nia̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.