룩
ruk
[ɾuk̚] giọng máy của trình duyệt
룩 nghĩa là xe.
Nghĩa của 룩
Danh từ
- Xe.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a rook
Câu hỏi thường gặp
룩 nghĩa là gì?
룩 (danh từ) nghĩa là xe.
룩 đọc thế nào?
룩 đọc là ruk (romaja), IPA [ɾuk̚].