TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

룩셈부르크

tên riêng
Ruksembureukeu [ɾuks͈e̞mbuɾɯkxɯ] giọng máy của trình duyệt

룩셈부르크 nghĩa là lục xâm bảo, lúc-xăm-bua.

Nghĩa của 룩셈부르크

Danh từ riêng

  1. Lục Xâm Bảo, lúc-xăm-bua.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Luxembourg (a small country in Western Europe); Luxembourg (a province of Wallonia, Belgium); Luxembourg, Luxembourg City (the capital city of Luxembourg); Luxembourg (one of the twelve cantons of the country of Luxembourg, which includes its capital city)

Câu hỏi thường gặp

룩셈부르크 nghĩa là gì?

룩셈부르크 (danh từ riêng) nghĩa là lục xâm bảo, lúc-xăm-bua.

룩셈부르크 đọc thế nào?

룩셈부르크 đọc là Ruksembureukeu (romaja), IPA [ɾuks͈e̞mbuɾɯkxɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.