TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

류혈

ryuhyeol [ɾjuʝʌ̹ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 流血 LƯU HUYẾT 流 lưu·血 huyết

Lưu ý: âm Hán Việt “lưu huyết” — nghĩa tiếng Việt khác: 류혈 nghĩa là sự đổ máu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

류혈 nghĩa là sự đổ máu.

Nghĩa của 류혈

Danh từ

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Sự đổ máu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 流血 — bloodshed

Câu hỏi thường gặp

류혈 nghĩa là gì?

류혈 (danh từ) nghĩa là sự đổ máu.

류혈 đọc thế nào?

류혈 đọc là ryuhyeol (romaja), IPA [ɾjuʝʌ̹ɭ].

Âm Hán Việt của 류혈 là gì?

류혈 viết bằng chữ Hán là 流血, âm Hán Việt "lưu huyết". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lưu huyết" trong tiếng Việt — 류혈 nghĩa là sự đổ máu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.