TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

륙색

ryuksaek [ɾjuks͈ɛk̚] giọng máy của trình duyệt

륙색 nghĩa là ba lô.

Nghĩa của 륙색

Danh từ

  1. Ba lô.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 륙색

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ backpack, knapsack, rucksack

Câu hỏi thường gặp

륙색 nghĩa là gì?

륙색 (danh từ) nghĩa là ba lô.

륙색 đọc thế nào?

륙색 đọc là ryuksaek (romaja), IPA [ɾjuks͈ɛk̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.