Chữ Hán · âm Hán Việt倫理學LUÂN LÝ HỌC倫 luân·理 lý·學 học
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “luân lý học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
륜리학 nghĩa là luân lý học, đạo đức học.
Nghĩa của 륜리학
Danh từ
Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
Luân lý học, đạo đức học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ倫理學 — ethics
Câu hỏi thường gặp
륜리학 nghĩa là gì?
륜리학 (danh từ) nghĩa là luân lý học, đạo đức học.
륜리학 đọc thế nào?
륜리학 đọc là ryullihak (romaja), IPA [ɾjuʎʎiɦa̠k̚].
Âm Hán Việt của 륜리학 là gì?
륜리학 viết bằng chữ Hán là 倫理學, âm Hán Việt "luân lý học". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "luân lý học" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.