TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

르네상스

tên riêng
Reunesangseu [ɾɯne̞s͈a̠ŋs͈ɯ] giọng máy của trình duyệt

르네상스 nghĩa là phục hưng.

Nghĩa của 르네상스

Danh từ riêng

  1. Phục Hưng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Renaissance

Câu hỏi thường gặp

르네상스 nghĩa là gì?

르네상스 (danh từ riêng) nghĩa là phục hưng.

르네상스 đọc thế nào?

르네상스 đọc là Reunesangseu (romaja), IPA [ɾɯne̞s͈a̠ŋs͈ɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.