리더
rideo
[ɾidʌ̹] giọng máy của trình duyệt
리더 nghĩa là lãnh đạo.
Nghĩa của 리더
Danh từ
- Lãnh đạo.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 리더
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ leader
- Danh từ reader
Câu hỏi thường gặp
리더 nghĩa là gì?
리더 (danh từ) nghĩa là lãnh đạo.
리더 đọc thế nào?
리더 đọc là rideo (romaja), IPA [ɾidʌ̹].