TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

리더

rideo [ɾidʌ̹] giọng máy của trình duyệt

리더 nghĩa là lãnh đạo.

Nghĩa của 리더

Danh từ

  1. Lãnh đạo.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 리더

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ leader
  • Danh từ reader

Câu hỏi thường gặp

리더 nghĩa là gì?

리더 (danh từ) nghĩa là lãnh đạo.

리더 đọc thế nào?

리더 đọc là rideo (romaja), IPA [ɾidʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.