TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

지도자

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jidoja [t͡ɕido̞d͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 指導者 CHỈ ĐẠO GIẢ 指 chỉ·導 đạo·者 giả

Lưu ý: âm Hán Việt “chỉ đạo giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 지도자 nghĩa là lãnh đạo. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

지도자 nghĩa là lãnh đạo.

Nghĩa của 지도자

Danh từ

  1. Lãnh đạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 指導者 — leader

Câu hỏi thường gặp

지도자 nghĩa là gì?

지도자 (danh từ) nghĩa là lãnh đạo.

지도자 đọc thế nào?

지도자 đọc là jidoja (romaja), IPA [t͡ɕido̞d͡ʑa̠].

Âm Hán Việt của 지도자 là gì?

지도자 viết bằng chữ Hán là 指導者, âm Hán Việt "chỉ đạo giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chỉ đạo giả" trong tiếng Việt — 지도자 nghĩa là lãnh đạo.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.