TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

리무진

rimujin [ɾimud͡ʑin] giọng máy của trình duyệt

리무진 nghĩa là li-mô-xin, li-mô-din.

Nghĩa của 리무진

Danh từ

  1. Li-mô-xin, li-mô-din, li-mô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ limousine

Câu hỏi thường gặp

리무진 nghĩa là gì?

리무진 (danh từ) nghĩa là li-mô-xin, li-mô-din.

리무진 đọc thế nào?

리무진 đọc là rimujin (romaja), IPA [ɾimud͡ʑin].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.