TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

리믹스

rimikseu [ɾimiks͈ɯ] giọng máy của trình duyệt

리믹스 nghĩa là phối lại.

Nghĩa của 리믹스

Danh từ

  1. Phối lại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ remix

Câu hỏi thường gặp

리믹스 nghĩa là gì?

리믹스 (danh từ) nghĩa là phối lại.

리믹스 đọc thế nào?

리믹스 đọc là rimikseu (romaja), IPA [ɾimiks͈ɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.