TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

리브르빌

tên riêng
Ribeureubil [ɾibɯɾɯbiɭ] giọng máy của trình duyệt

리브르빌 nghĩa là li-brơ-vin.

Nghĩa của 리브르빌

Danh từ riêng

  1. Li-brơ-vin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Libreville (the capital city of Gabon)

Câu hỏi thường gặp

리브르빌 nghĩa là gì?

리브르빌 (danh từ riêng) nghĩa là li-brơ-vin.

리브르빌 đọc thế nào?

리브르빌 đọc là Ribeureubil (romaja), IPA [ɾibɯɾɯbiɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.