TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

리상향

risanghyang [ɾisʰa̠ŋʝa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 理想鄕

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

리상향 nghĩa là địa đàng.

Nghĩa của 리상향

Danh từ

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Địa đàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 理想鄕 — utopia

Câu hỏi thường gặp

리상향 nghĩa là gì?

리상향 (danh từ) nghĩa là địa đàng.

리상향 đọc thế nào?

리상향 đọc là risanghyang (romaja), IPA [ɾisʰa̠ŋʝa̠ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.