TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

리스너

riseuneo [ɾisʰɯnʌ̹] giọng máy của trình duyệt

리스너 nghĩa là thính giả, người nghe.

Nghĩa của 리스너

Danh từ

  1. Thính giả, người nghe.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ listener

Câu hỏi thường gặp

리스너 nghĩa là gì?

리스너 (danh từ) nghĩa là thính giả, người nghe.

리스너 đọc thế nào?

리스너 đọc là riseuneo (romaja), IPA [ɾisʰɯnʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.