TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

리스트

riseuteu [ɾisʰɯtʰɯ] giọng máy của trình duyệt

리스트 nghĩa là danh sách.

Nghĩa của 리스트

Danh từ

  1. Danh sách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ list
  • Danh từ riêng Liszt

Câu hỏi thường gặp

리스트 nghĩa là gì?

리스트 (danh từ) nghĩa là danh sách.

리스트 đọc thế nào?

리스트 đọc là riseuteu (romaja), IPA [ɾisʰɯtʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.