TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

리액션

riaeksyeon [ɾiɛkɕ͈ʌ̹n] giọng máy của trình duyệt

리액션 nghĩa là phản ứng.

Nghĩa của 리액션

Danh từ

  1. Phản ứng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reaction (action in response to an event)

Câu hỏi thường gặp

리액션 nghĩa là gì?

리액션 (danh từ) nghĩa là phản ứng.

리액션 đọc thế nào?

리액션 đọc là riaeksyeon (romaja), IPA [ɾiɛkɕ͈ʌ̹n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.