TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

리우데자네이루

tên riêng
Riudejaneiru [ɾiude̞d͡ʑa̠ne̞iɾu] giọng máy của trình duyệt

리우데자네이루 nghĩa là ri-ô đơ gia-nây-rô.

Nghĩa của 리우데자네이루

Danh từ riêng

  1. Ri-ô đơ Gia-nây-rô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Rio de Janeiro (a municipality, the state capital of Rio de Janeiro, Brazil); Rio de Janeiro (a state of the Southeast Region, Brazil)

Câu hỏi thường gặp

리우데자네이루 nghĩa là gì?

리우데자네이루 (danh từ riêng) nghĩa là ri-ô đơ gia-nây-rô.

리우데자네이루 đọc thế nào?

리우데자네이루 đọc là Riudejaneiru (romaja), IPA [ɾiude̞d͡ʑa̠ne̞iɾu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.