TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

리조트

rijoteu [ɾid͡ʑo̞tʰɯ] giọng máy của trình duyệt

리조트 nghĩa là khu nghỉ dưỡng.

Nghĩa của 리조트

Danh từ

  1. Khu nghỉ dưỡng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ resort

Câu hỏi thường gặp

리조트 nghĩa là gì?

리조트 (danh từ) nghĩa là khu nghỉ dưỡng.

리조트 đọc thế nào?

리조트 đọc là rijoteu (romaja), IPA [ɾid͡ʑo̞tʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.