TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

리큐어

rikyueo [ɾicçuʌ̹] giọng máy của trình duyệt

리큐어 nghĩa là rượu mùi.

Nghĩa của 리큐어

Danh từ

  1. Rượu mùi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ liqueur

Câu hỏi thường gặp

리큐어 nghĩa là gì?

리큐어 (danh từ) nghĩa là rượu mùi.

리큐어 đọc thế nào?

리큐어 đọc là rikyueo (romaja), IPA [ɾicçuʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.