마그마
mageuma
giọng máy của trình duyệt
마그마 nghĩa là mắc ma.
Nghĩa của 마그마
Danh từ
- Mắc ma.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 마그마
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ magma
Câu hỏi thường gặp
마그마 nghĩa là gì?
마그마 (danh từ) nghĩa là mắc ma.
마그마 đọc thế nào?
마그마 đọc là mageuma (romaja).