TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

마그마

mageuma giọng máy của trình duyệt

마그마 nghĩa là mắc ma.

Nghĩa của 마그마

Danh từ

  1. Mắc ma.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 마그마

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ magma

Câu hỏi thường gặp

마그마 nghĩa là gì?

마그마 (danh từ) nghĩa là mắc ma.

마그마 đọc thế nào?

마그마 đọc là mageuma (romaja).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.