용암
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dung nham” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
용암 nghĩa là dung nham.
Nghĩa của 용암
Danh từ
- Dung nham.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 용암
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 熔岩 — lava
- Danh từ riêng 龍巖 — Longyan (a prefecture-level city in southwestern Fujian, China).
Câu hỏi thường gặp
용암 nghĩa là gì?
용암 (danh từ) nghĩa là dung nham.
용암 đọc thế nào?
용암 đọc là yong'am (romaja), IPA [joŋa̠m].
Âm Hán Việt của 용암 là gì?
용암 viết bằng chữ Hán là 熔岩, âm Hán Việt "dung nham". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "dung nham" trong tiếng Việt.