TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

용암

yong'am [joŋa̠m] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 熔岩 DUNG NHAM 熔 dung·岩 nham

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dung nham” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

용암 nghĩa là dung nham.

Nghĩa của 용암

Danh từ

  1. Dung nham.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 용암

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 熔岩 — lava
  • Danh từ riêng 龍巖 — Longyan (a prefecture-level city in southwestern Fujian, China).

Câu hỏi thường gặp

용암 nghĩa là gì?

용암 (danh từ) nghĩa là dung nham.

용암 đọc thế nào?

용암 đọc là yong'am (romaja), IPA [joŋa̠m].

Âm Hán Việt của 용암 là gì?

용암 viết bằng chữ Hán là 熔岩, âm Hán Việt "dung nham". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "dung nham" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.